nhanh nhạy

nhanh nhạy

Con mèo có phản ứng nhanh nhạy với những chuyển động nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng tiếp thu, phản ứng hoặc xử lý tình huống một cách mau lẹ chính xác: "nhanh nhạy" miêu tả sự linh hoạt, sắc sảo trong tư duy, nhận thức hoặc hành động, thường liên quan đến trí tuệ hoặc giác quan.
    • Nhạy bén, tinh nhanh: Thể hiện sự sắc sảo, nhạy cảm trong việc nắm bắt thông tin, cơ hội hoặc sự thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy tư duy rất nhanh nhạy trong việc giải quyết vấn đề.
    • Một nhà đầu cần cái nhìn nhanh nhạy trước những biến động của thị trường.
    • Con mèo phản ứng nhanh nhạy với những chuyển động nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tầm nhìn nhanh nhạy": khả năng dự đoán, phán đoán xu hướng một cách sớm chính xác.

    • Nhờ tầm nhìn nhanh nhạy, ông ấy đã đầu vào công nghệ từ rất sớm.
  • "phản ứng nhanh nhạy": hành động đáp lại một cách kịp thời hiệu quả.

    • Đội cứu hộ cần phản ứng nhanh nhạy trong các tình huống khẩn cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Nhạy bén (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tinh tế, sắc sảo trong cảm nhận phán đoán.

    • Anh ấy một nhà báo nhạy bén với các vấn đề thời sự.
  • Linh hoạt (tính từ): khả năng thích ứng, ứng biến mau lẹ, nhưng thiên về hành động hơn nhận thức.

    • ấy xử lý tình huống rất linh hoạt.
  • Mẫn cảm (tính từ): Dễ cảm nhận, dễ bị tác động (thường về mặt cảm xúc, giác quan), có thể không bao hàm yếu tố "nhanh" trong phản ứng.

    • Làn da em rất mẫn cảm với ánh nắng.
Từ đồng nghĩa
  • Sắc sảo: Thông minh, tỏ ra hiểu biết nhanh sâu sắc.
  • Tinh nhanh: Nhanh khéo léo, sắc sảo.
  • Minh mẫn (thường dùng cho người cao tuổi): Sáng suốt, nhanh trí.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: Cử động hoặc suy nghĩ không nhanh.
  • Đần độn: Kém thông minh, phản ứng chậm.
  • Ù : Trì trệ, không linh hoạt, không nhạy bén.
Cụm từ liên quan
  • Con mắt nhanh nhạy: Khả năng quan sát phát hiện tinh tế.

    • Với con mắt nhanh nhạy, người kiểm tra hàng hóa dễ dàng phát hiện lỗi.
  • Khứu giác nhanh nhạy (nghĩa bóng): Khả năng cảm nhận, dự đoán tốt (thường trong kinh doanh, chính trị).

    • Nhà kinh doanh ấy khứu giác nhanh nhạy với cơ hội.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhanh nhạy" thường dùng để khen ngợi khả năng trí tuệ, nhận thức hoặc phản ứng của một người.
  • Từ này phù hợp với ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường, thường xuất hiện trong văn viết báo chí, phân tích, đánh giá.